HEROLAC
- PackingHộp 6 vỉ x 10 viên
- Shelf life36 tháng
- CompositionKetorolac trometamol 10 mg
- Posology and pharmaceutical formViên nén bao phim
Summary of product characteristic
-
Indications, posology and method of administration
CHỈ ĐỊNH
Cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn của ketorolac trometamol với các lựa chọn điều trị khác trước khi quyết định sử dụng ketorolac trometamol. Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, phù hợp với mục tiêu điều trị của từng bệnh nhân.
Cơn đau cấp tính ở người lớn
Viên nén bao phim ketorolac trometamol được chỉ định để điều trị ngắn ngày (≤ 5 ngày) trong kiểm soát các cơn đau cấp tính vừa đến nặng phải giảm đau bằng các thuốc nhóm opioid, thường là sau phẫu thuật. Nếu cần thiết, thuốc này chỉ được sử dụng tiếp tục sau khi bắt đầu điều trị bằng ketorolac trometamol tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
Tổng thời gian sử dụng kết hợp ketorolac trometamol tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp và viên nén bao phim ketorolac trometamol không được quá 5 ngày vì có khả năng làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của các phản ứng có hại liên quan đến liều khuyến cáo. Bệnh nhân nên được chuyển sang thuốc giảm đau thay thế càng sớm càng tốt, nhưng liệu pháp điều trị bằng ketorolac trometamol không được quá 5 ngày.
LIỀU DÙNG VÀ CÁCH DÙNG
Liều dùng:
Cân nhắc cẩn thận lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn của ketorolac trometamol với các lựa chọn điều trị khác trước khi quyết định sử dụng ketorolac trometamol. Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, phù hợp với mục tiêu điều trị của từng bệnh nhân. Ở người lớn, tổng thời gian sử dụng kết hợp ketorolac trometamol tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp và viên nén bao phim ketorolac trometamol không được quá 5 ngày. Chỉ sử dụng sản phẩm này như liệu pháp tiếp tục sau khi dùng ketorolac trometamol tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
Chuyển từ ketorolac trometamol tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp (đơn liều hoặc đa liều) sang viên nén bao phim ketorolac trometamol đa liều:
- Bệnh nhân từ 17 – 64 tuổi: Uống 1 liều 20 mg, sau đó dùng 10 mg mỗi 4 – 6 giờ khi cần, không quá 40 mg/ngày.
- Bệnh nhân ≥ 65 tuổi, suy thận và/hoặc cân nặng < 50 kg: Uống 1 liều 10 mg, sau đó dùng 10 mg mỗi 4 – 6 giờ khi cần, không quá 40 mg/ngày.
Trẻ em:
Ketorolac trometamol không được chỉ định sử dụng cho bệnh nhi. Tính an toàn và hiệu quả của ketorolac trometamol ở bệnh nhi dưới 17 tuổi chưa được xác định.
Người cao tuổi (≥ 65 tuổi):
Do ketorolac trometamol có thể đào thải chậm hơn ở người cao tuổi là những người nhạy cảm hơn với các tác dụng không mong muốn liên quan đến liều của NSAID, phải hết sức thận trọng, giảm liều và theo dõi lâm sàng khi điều trị ketorolac trometamol cho người cao tuổi.
Đối tượng đặc biệt:
Nên điều chỉnh liều cho bệnh nhân có cân nặng dưới 50 kg và nồng độ creatinin huyết thanh tăng vừa.
Lưu ý:
Không nên dùng liều khởi đầu với dạng uống.
Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả cho từng bệnh nhân.
Không rút ngắn khoảng cách dùng thuốc từ 4 – 6 giờ.
Tổng thời gian điều trị ở người lớn: Thời gian sử dụng ketorolac trometamol tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp và thuốc này không được quá 5 ngày.
Bảng tóm tắt hướng dẫn liều dùng viên nén bao phim ketorolac trometamol theo nhóm tuổi:
| Bệnh nhân |
Viên nén bao phim ketorolac trometamol (sau khi dùng ketorolac trometamol tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp) |
| < 17 tuổi |
Không được chỉ định. |
| Người lớn từ 17 đến 64 tuổi |
1 liều 20 mg, sau đó dùng 10 mg mỗi 4 – 6 giờ khi cần, không quá 40 mg/ngày. |
| Người lớn ≥ 65 tuổi, suy thận và/hoặc cân nặng < 50 kg |
1 liều 10 mg, sau đó dùng 10 mg mỗi 4 – 6 giờ khi cần, không quá 40 mg/ngày. |
Cách dùng:
Dùng đường uống.
-
Contraindications
- Những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với ketorolac trometamol.
- Những bệnh nhân mắc bệnh loét dạ dày tá tràng tiến triển, những bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa gần đây hoặc bị thủng đường tiêu hóa, và những bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng hoặc xuất huyết đường tiêu hóa.
- Những bệnh nhân có tiền sử hen suyễn, mày đay hoặc phản ứng dị ứng sau khi dùng aspirin hoặc các NSAID khác. Các phản ứng giống phản vệ nghiêm trọng, hiếm khi gây tử vong với NSAID đã được báo cáo ở những bệnh nhân này.
- Chống chỉ định dùng ketorolac trometamol làm thuốc giảm đau dự phòng trước bất kỳ đại phẫu nào.
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
- Những bệnh nhân suy thận tiến triển hoặc có nguy cơ suy thận do giảm thể tích.
- Chống chỉ định trong quá trình chuyển dạ và sinh con vì thuốc có tác dụng ức chế tổng hợp prostaglandin, có thể ảnh hưởng xấu đến tuần hoàn thai nhi và ức chế các cơn co thắt tử cung, do đó làm tăng nguy cơ xuất huyết tử cung.
- Ketorolac trometamol ức chế chức năng tiểu cầu, do đó chống chỉ định ở những bệnh nhân nghi ngờ hoặc đã xác nhận xuất huyết não, cơ địa dễ xuất huyết, cầm máu không hoàn toàn và những người có nguy cơ chảy máu cao.
- Những bệnh nhân đang dùng aspirin hoặc NSAID do nguy cơ tích lũy gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến NSAID.
- Sử dụng đồng thời với probenecid; pentoxifylline.
Thông tin sản phẩm này dùng để tham khảo. Vui lòng xem chi tiết các thông tin về thuốc trong toa thuốc đính kèm sản phẩm.