PARCAMOL 500 ODT
- PackingHộp 05 vỉ x 06 viên
- Shelf life36 tháng
- CompositionParacetamol 500 mg
- Posology and pharmaceutical formViên nén phân tán trong miệng
Summary of product characteristic
-
Indications, posology and method of administration
CHỈ ĐỊNH
Điều trị triệu chứng đau từ nhẹ đến vừa và sốt.
Người lớn và trẻ em từ 27 kg (khoảng từ 8 tuổi).
LIỀU DÙNG VÀ CÁCH DÙNG
Liều dùng
Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất có thể.
Sử dụng liều 1000 mg trong trường hợp đau và/hoặc sốt khi dùng liều 500 mg.
Liều khuyến cáo: khoảng 60 mg/kg/ngày, chia thành nhiều lần mà không vượt quá liều tối đa được nêu trong bảng dưới đây. Ở trẻ em, nên điều chỉnh liều theo cân nặng. Độ tuổi ước tính theo cân nặng được đưa ra chỉ để tham khảo.
Cân nặng
(độ tuổi ước tính) |
Liều tối đa cho 1 lần dùng |
Khoảng cách dùng thuốc |
Liều tối đa hàng ngày |
Trẻ em 27 kg – 40 kg
(khoảng 8 – 12 tuổi) |
500 mg |
Tối thiểu 6 giờ |
2000 mg/ngày |
Trẻ em 41 kg – 49 kg
(khoảng 13 – 15 tuổi) |
500 mg |
Tối thiểu 4 giờ |
3000 mg/ngày |
| Người lớn và trẻ em từ 50 kg (khoảng 15 tuổi) |
500 – 1000 mg |
Tối thiểu 4 giờ |
3000 mg/ngày |
Thận trọng: Tính đến tất cả các loại thuốc có chứa paracetamol để tránh quá liều, kể cả thuốc không kê đơn.
Chỉ khi có lời khuyên của bác sĩ và trong trường hợp không kèm theo các yếu tố nguy cơ, có thể tăng liều đến 4000 mg/ngày ở những bệnh nhân có cân nặng từ 50 kg (từ khoảng 15 tuổi).
Các đối tượng đặc biệt:
Liều tối đa hằng ngày không nên vượt quá 60 mg/kg/ngày và không vượt quá 3000 mg/ngày trong các trường hợp sau:
- Người lớn dưới 50 kg.
- Lượng glutathion dự trữ trong gan ở mức thấp hoặc thiếu hụt (như suy dinh dưỡng mạn tính, nhịn ăn, mới giảm cân, chán ăn, suy nhược).
- Mất nước.
Suy gan (nhẹ đến vừa), nghiện rượu mạn tính và hội chứng Gilbert (vàng da không tan máu có tính chất gia đình)
Nên giảm liều và tăng khoảng cách tối thiểu giữa hai liều. Liều hằng ngày của paracetamol không được vượt quá 2000 mg/ngày (2 g/ngày).
Suy thận
Trong trường hợp suy thận và trừ khi có lời khuyên y tế, nên giảm liều tối đa hằng ngày và tăng khoảng cách tối thiểu giữa 2 liều theo bảng dưới đây.
Người lớn
| Độ thanh thải creatinin |
Khoảng cách dùng thuốc |
Liều tối đa hằng ngày |
| 10 – 50 mL/phút |
Tối thiểu 6 giờ |
3000 mg/ngày |
| < 10 mL/phút |
Tối thiểu 8 giờ |
2000 mg/ngày |
Người cao tuổi
Kinh nghiệm lâm sàng cho thấy liều khuyến cáo ở người lớn thường là phù hợp. Tuy nhiên, cần tính đến các yếu tố nguy cơ đi kèm, một trong số các yếu tố đó xảy ra thường xuyên hơn ở người cao tuổi và cần điều chỉnh liều dùng.
Cách dùng
Dùng đường uống.
|
Viên thuốc được đặt ở trên lưỡi, sau khi viên thuốc tan rã thì nuốt xuống. Dùng thuốc ngay sau khi lấy ra khỏi vỉ.
Uống một ly nước sau khi uống thuốc, nếu cần.
|
Hoặc
Phân tán viên thuốc trong ½ ly nước, khuấy đều và uống ngay sau đó.
Thời gian điều trị
Không nên sử dụng thường xuyên hoặc kéo dài mà không có sự theo dõi về mặt y tế. Nếu các triệu chứng kéo dài quá 5 ngày trong trường hợp đau và 3 ngày trong trường hợp sốt, các triệu chứng nặng hơn hoặc xuất hiện các triệu chứng mới, nên đánh giá lại việc điều trị.
-
Contraindications
- Quá mẫn với paracetamol hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy gan nặng.
Thông tin sản phẩm này dùng để tham khảo. Vui lòng xem chi tiết các thông tin về thuốc trong toa thuốc đính kèm sản phẩm.