URSOFAST 250
- PackingHộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim
- Shelf life36 tháng kể từ ngày sản xuất.
- CompositionUrsodeoxycholic acid
- Posology and pharmaceutical formViên nén bao phim 250 mg
Summary of product characteristic
-
Indications, posology and method of administration
CHỈ ĐỊNH
Ursodeoxycholic acid được chỉ định trong điều trị xơ gan mật nguyên phát (PBC) và làm tan sỏi mật không cản quang ở bệnh nhân có túi mật hoạt động bình thường.
Trẻ em
Rối loạn gan mật liên quan đến bệnh xơ nang ở trẻ em từ 6 đến 18 tuổi.
LIỀU DÙNG VÀ CÁCH DÙNG
Liều dùng
Liều hằng ngày tùy thuộc vào trọng lượng cơ thể và dao động từ 3 đến 7 viên (14 ± 2 mg ursodeoxycholic acid cho mỗi kg cân nặng).
Trong 3 tháng đầu điều trị, nên uống ursodeoxycholic acid chia đều trong ngày.
Cách dùng
Nên nuốt cả viên với nước. Cần phải cẩn thận để đảm bảo rằng bệnh nhân uống thuốc thường xuyên.
-
Contraindications
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không nên sử dụng viên nén bao phim ursodeoxycholic acid 250 mg ở những bệnh nhân:
- Quá mẫn với acid mật
- Viêm túi mật cấp tính hoặc viêm đường mật cấp tính
- Tắc đường mật (tắc ống mật chủ hoặc ống túi mật)
- Thường xuyên có cơn đau quặn mật
- Sỏi mật calci hóa cản quang
- Suy giảm khả năng co bóp của túi mật
Khi được sử dụng trong các rối loạn gan mật liên quan đến bệnh xơ nang ở trẻ em từ 6 đến 18 tuổi:
- Phẫu thuật mở cửa ruột không thành công hoặc dòng mật không phục hồi tốt ở trẻ bị hẹp đường mật.
Thông tin sản phẩm này dùng để tham khảo. Vui lòng xem chi tiết các thông tin về thuốc trong toa thuốc đính kèm sản phẩm.